催化作用
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
催化作用
sự xúc tác
Giản thể催化作用
Phồn thể催化作用
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng