趋化作用
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
趋化作用
hoá hướng động (sự di chuyển của bạch cầu dưới tác động hoá học)
Giản thể趋化作用
Phồn thể趨化作用
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng