Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电磁相互作用電磁相互作用

diàn cí xiāng hù zuò yòng

电磁相互作用 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电磁相互作用 trong tiếng Việt

tương tác điện từ (giữa các hạt); lực điện từ (vật lý)

Tra từ liên quan