电磁相互作用
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
电磁相互作用
tương tác điện từ (giữa các hạt); lực điện từ (vật lý)
Giản thể电磁相互作用
Phồn thể電磁相互作用
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng