Kết quả tra từ “企业”
Tìm thấy 32 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
企业: công ty; hãng; doanh nghiệp; tập đoàn; LT:家[jia1]
企业集团: tập đoàn kinh doanh
企业间网路: mạng extranet; mạng ngoài doanh nghiệp
企业联合组织: tổ hợp (nhóm doanh nghiệp)
企业管理硕士: Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA)
企业管理: quản lý kinh doanh
企业社会责任: trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR)
企业家: doanh nhân
企业内网路: mạng nội bộ công ty
企业主: chủ doanh nghiệp
龙头企业: doanh nghiệp chủ chốt; doanh nghiệp hàng đầu
软件企业: công ty phần mềm
制药企业: công ty dược phẩm
自由企业: doanh nghiệp tự do (trong lý thuyết tư bản)
私营企业: doanh nghiệp tư nhân; đối lập: doanh nghiệp nhà nước 國有企業|国有企业[guo2 you3 qi3 ye4]
生产企业: nhà sản xuất
民营企业: doanh nghiệp tư nhân
恒生中资企业指数: Chỉ số Công ty Liên kết Trung Quốc Hang Seng (HSCCI)
小型企业: doanh nghiệp nhỏ
小企业: doanh nghiệp nhỏ
外资企业: viết tắt của 外商獨資企業|外商独资企业[wai4 shang1 du2 zi1 qi3 ye4]
外商独资企业: doanh nghiệp hoàn toàn vốn nước ngoài (WFOE) (loại hình pháp nhân ở Trung Quốc); viết tắt 外資企業|外资企业[wai4 zi1 qi3 ye4]
国营企业: doanh nghiệp vận hành bởi nhà nước
国有企业: doanh nghiệp nhà nước
勤俭办企业: quản lý doanh nghiệp một cách cần cù và tiết kiệm
公营企业: doanh nghiệp nhà nước, trái ngược với doanh nghiệp tư nhân 私營企業|私营企业[si1 ying2 qi3 ye4]
中小型企业: doanh nghiệp quy mô nhỏ và vừa (SME)
中小企业: doanh nghiệp nhỏ và vừa
中央企业: doanh nghiệp nhà nước do trung ương quản lý (Trung Quốc)
中企业: doanh nghiệp cỡ vừa
三资企业: doanh nghiệp vốn nước ngoài, tư nhân và liên doanh
三无企业: doanh nghiệp không có trụ sở, vốn hoặc nhân viên cố định