Kết quả cho “企业”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xí nghiệp
chủ doanh nghiệp
doanh nhân
quản lý kinh doanh
tập đoàn kinh doanh
mạng nội bộ công ty
mạng extranet; mạng ngoài doanh nghiệp
trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR)
Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA)
tổ hợp (nhóm doanh nghiệp)
doanh nghiệp cỡ vừa
doanh nghiệp nhỏ
doanh nghiệp không có trụ sở, vốn hoặc nhân viên cố định
doanh nghiệp vốn nước ngoài, tư nhân và liên doanh
doanh nghiệp nhà nước do trung ương quản lý (Trung Quốc)
doanh nghiệp nhỏ và vừa
doanh nghiệp nhà nước, trái ngược với doanh nghiệp tư nhân 私營企業|私营企业[si1 ying2 qi3 ye4]
công ty dược phẩm
doanh nghiệp nhà nước
doanh nghiệp vận hành bởi nhà nước
viết tắt của 外商獨資企業|外商独资企业[wai4 shang1 du2 zi1 qi3 ye4]
doanh nghiệp nhỏ
doanh nghiệp tư nhân
nhà sản xuất