Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小型企业小型企業

xiǎo xíng qǐ yè

小型企业 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小型企业 trong tiếng Việt

doanh nghiệp nhỏ

Tra từ liên quan