Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
企业内网路企業內網路

qǐ yè nèi wǎng lù

企业内网路 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 企业内网路 trong tiếng Việt

mạng nội bộ công ty

Tra từ liên quan