Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
龙头企业龍頭企業

lóng tóu qǐ yè

龙头企业 là gì?

龙头企业 [lóng tóu qǐ yè] có nghĩa là doanh nghiệp chủ chốt; doanh nghiệp hàng đầu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 龙头企业 trong tiếng Việt

  1. doanh nghiệp chủ chốt
  2. doanh nghiệp hàng đầu

Cách đọc và ghi nhớ 龙头企业

龙头企业 được đọc là lóng tóu qǐ yè, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “doanh nghiệp chủ chốt; doanh nghiệp hàng đầu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan