Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
国有企业國有企業

guó yǒu qǐ yè

国有企业 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 国有企业 trong tiếng Việt

doanh nghiệp nhà nước

Tra từ liên quan