企业联合组织
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
企业联合组织
tổ hợp (nhóm doanh nghiệp)
Giản thể企业联合组织
Phồn thể企業聯合組織
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng