Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
新儒家

Xīn Rú jiā

新儒家 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 新儒家 trong tiếng Việt

Tân Nho giáo, một phong trào xã hội và chính trị hình thành ở Trung Quốc những năm 1920 kết hợp triết lý phương Tây và phương Đông; xem thêm Đương đại Tân Nho gia 當代新儒家|当代新儒家[Dang1 dai4 Xin1 Ru2 jia1]

Tra từ liên quan