Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
新丁

xīn dīng

新丁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 新丁 trong tiếng Việt

thành viên mới trong gia đình (tức là một sinh mới); một cậu bé vừa đến tuổi trưởng thành; (trong công việc, v.v.) người mới; người tập sự

Tra từ liên quan