Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
新兵

xīn bīng

新兵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 新兵 trong tiếng Việt

tân binh (quân đội)

Tra từ liên quan