Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
新任

xīn rèn

新任 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 新任 trong tiếng Việt

mới được bổ nhiệm; mới được bầu; còn mới (trong một chức vụ chính trị)

Tra từ liên quan