新任 xīn rèn 新任 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 新任 trong tiếng Việt mới được bổ nhiệm; mới được bầu; còn mới (trong một chức vụ chính trị) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan