Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
斯芬克斯

sī fēn kè sī

斯芬克斯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 斯芬克斯 trong tiếng Việt

nhân sư (thần thoại) (từ mượn)

Tra từ liên quan