新来乍到新來乍到 xīn lái zhà dào 新来乍到 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 新来乍到 trong tiếng Việt mới đến (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan