斯里兰卡斯里蘭卡 Sī lǐ lán kǎ 斯里兰卡 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 斯里兰卡 trong tiếng Việt Sri Lanka; (trước đây) Tích Lan 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan