Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
华而不实
huá ér bù shí

hoa mà không trái (thành ngữ); bề ngoài đẹp nhưng rỗng bên trong; hào nhoáng

Thành ngữ
华美
huá měi

tráng lệ; lộng lẫy; hoa mỹ

Cụm từ
华罗庚
Huà Luó gēng

Hoa La Cương (1910-1985), nhà lý thuyết số người Trung Quốc

Cụm từ
华县
Huá xiàn

huyện Hoa ở Thiểm Tây

Cụm từ
华纳音乐集团
Huá nà Yīn yuè Jí tuán

Warner Music Group

Cụm từ
华纳兄弟
Huá nà Xiōng dì

Warner Brothers

Cụm từ
华米科技
Huá mǐ Kē jì

Tập đoàn Zepp Health, công ty Trung Quốc cung cấp quản lý sức khỏe kỹ thuật số dựa trên thiết bị đeo, thành lập năm 2013

Cụm từ
华章
huá zhāng

(văn học) tác phẩm đẹp

Cụm từ
华硕
Huá shuò

Asus (hãng sản xuất máy tính)

Cụm từ
华盛顿邮报
Huá shèng dùn Yóu bào

Washington Post (báo)

Cụm từ
华盛顿特区
Huá shèng dùn tè qū

Washington D.C. (thủ đô liên bang Mỹ)

Cụm từ
华盛顿时报
Huá shèng dùn Shí bào

Washington Times (báo)

Cụm từ
华盛顿州
Huá shèng dùn zhōu

Bang Washington, Mỹ

Cụm từ
华盛顿
Huá shèng dùn

Washington (tên); George Washington (1732-1799), tổng thống đầu tiên của Mỹ; Bang Washington, Mỹ; Washington, D.C. (thủ đô liên bang của Mỹ)

Cụm từ
华特
Huá tè

Walt (tên)

Cụm từ
华尔街日报
Huá ěr jiē Rì bào

Tạp chí Phố Wall

Cụm từ
华尔街
Huá ěr Jiē

Phố Wall, New York; theo nghĩa mở rộng, giới kinh doanh lớn của Mỹ

Cụm từ
华尔兹
huá ěr zī

điệu nhảy vanxơ (từ mượn)

Cụm từ
华灯初上
huá dēng chū shàng

chập tối khi đèn lồng vừa được thắp sáng

Cụm từ
华灯
huá dēng

đèn lồng trang trí; ánh đèn lồng

Cụm từ
华为
Huá wéi

Huawei (thương hiệu)

Cụm từ
华润万家
Huá rùn Wàn jiā

chuỗi siêu thị CR Vanguard hoặc China Resources Vanguard Shop, ở Hồng Kông và Trung Quốc đại lục

Cụm từ
华润
Huá rùn

China Resources, một tập đoàn nhà nước Trung Quốc

Cụm từ
华法林
huá fǎ lín

warfarin (từ mượn)

Cụm từ
华沙
Huá shā

Warsaw, thủ đô của Ba Lan

Cụm từ
华池县
Huá chí xiàn

huyện Huachi ở Qingyang 慶陽|庆阳[Qing4 yang2], Cam Túc

Cụm từ
华氏度
Huá shì dù

độ Fahrenheit

Cụm từ
华氏
Huá shì

Fahrenheit

Cụm từ
华林部
Huá lín bù

Hualinbu, đoàn kịch thời Minh ở Nam Kinh

Cụm từ
华林
Huá lín

Hualinbu, đoàn kịch thời Minh ở Nam Kinh

Cụm từ