Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
服事

fú shi

服事 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 服事 trong tiếng Việt

biến thể của 服侍[fu2 shi5]

Tra từ liên quan