Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

服 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 服 trong tiếng Việt

lượng từ cho thuốc: liều; phát âm ở Đài Loan [fu2]

Tra từ liên quan