Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
服气服氣

fú qì

服气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 服气 trong tiếng Việt

bị thuyết phục; chấp nhận

Tra từ liên quan