Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
服硬

fú yìng

服硬 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 服硬 trong tiếng Việt

chịu khuất phục trước sức mạnh

Tra từ liên quan