Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
服用

fú yòng

服用 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 服用 trong tiếng Việt

uống (thuốc)

Tra từ liên quan