Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
服侍

fú shi

服侍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 服侍 trong tiếng Việt

chăm sóc (bệnh nhân v.v.); chăm lo; trông nom; hầu hạ; phục vụ; cũng viết là 伏侍, xem thêm 服事[fu2 shi4]

Tra từ liên quan