服装服裝 fú zhuāng 服装 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 服装 trong tiếng Việt trang phụcquần áophục trangđồ hóa trangLT:身[shen1] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan