Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
服装服裝

fú zhuāng

服装 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 服装 trong tiếng Việt

  1. trang phục
  2. quần áo
  3. phục trang
  4. đồ hóa trang
  5. LT:身[shen1]
Tra từ liên quan