Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
服膺

fú yīng

服膺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 服膺 trong tiếng Việt

ghi nhớ trong lòng

Tra từ liên quan