Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
服食

fú shí

服食 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 服食 trong tiếng Việt

uống hoặc dùng (thuốc, vitamin, v.v.)

Tra từ liên quan