服软服軟 fú ruǎn 服软 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 服软 trong tiếng Việt thừa nhận thất bạinhượng bộnhận saixin lỗidễ bị thuyết phục 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan