Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
服装秀服裝秀

fú zhuāng xiù

服装秀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 服装秀 trong tiếng Việt

buổi trình diễn thời trang

Tra từ liên quan