Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
货真价实
huò zhēn jià shí

hàng thật giá thực; (nghĩa bóng) hàng thật; thật; sự thật

Cụm từ
货盘
huò pán

danh sách hàng hóa chào bán; tấm nâng hàng

Cụm từ
货物运输
huò wù yùn shū

vận chuyển hàng hóa

Cụm từ
货物
huò wù

hàng hóa; LT:宗[zong1]

Cụm từ
货源
huò yuán

nguồn cung hàng hóa

Cụm từ
货比三家不吃亏
huò bǐ sān jiā bù chī kuī

khảo giá trước sẽ không bị thiệt (thành ngữ)

Thành ngữ
货比三家
huò bǐ sān jiā

đi khảo giá (thành ngữ)

Thành ngữ
货款
huò kuǎn

thanh toán hàng hóa

Cụm từ
货柜车
huò guì chē

(Đài Loan) xe tải container

Cụm từ
货柜
huò guì

quầy hàng để trưng bày; (Đài Loan) container (chở hàng)

Cụm từ
货机
huò jī

máy bay chở hàng

Cụm từ
货栈
huò zhàn

kho hàng

Cụm từ
货棚
huò péng

quầy có mái che; nhà kho

Cụm từ
货梯
huò tī

thang máy chở hàng; thang nâng hàng

Cụm từ
货架
huò jià

kệ hàng; kệ trong cửa hàng

Cụm từ
货摊
huò tān

quầy hàng

Cụm từ
货币贬值
huò bì biǎn zhí

phá giá tiền tệ; làm mất giá tiền tệ

Cụm từ
货币市场
huò bì shì chǎng

thị trường tiền tệ

Cụm từ
货币危机
huò bì wēi jī

khủng hoảng tiền tệ

Cụm từ
货币兑换
huò bì duì huàn

trao đổi tiền tệ

Cụm từ
货币供应量
huò bì gōng yìng liàng

lượng cung ứng tiền tệ

Cụm từ
货币主义
huò bì zhǔ yì

chủ nghĩa tiền tệ

Cụm từ
货币
huò bì

tiền tệ; thuộc về tiền tệ; tiền

Cụm từ
货问三家不吃亏
huò wèn sān jiā bù chī kuī

xem 貨比三家不吃虧|货比三家不吃亏[huo4 bi3 san1 jia1 bu4 chi1 kui1]

Cụm từ
货品
huò pǐn

hàng hóa

Cụm từ
货包
huò bāo

kiện hàng; bao hàng

Cụm từ
货到付款
huò dào fù kuǎn

thanh toán khi nhận hàng (COD)

Cụm từ
货值
huò zhí

giá trị hàng hóa

Cụm từ
货仓
huò cāng

kho hàng

Cụm từ
huò

hàng hóa; tiền bạc; LT:個|个[ge4]

Từ vựng