Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
狗窦狗竇

gǒu dòu

狗窦 là gì?

狗窦 [gǒu dòu] có nghĩa là lỗ chó; lỗ hổng do thiếu răng; nghĩa bóng: hang ổ trộm cướp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 狗窦 trong tiếng Việt

  1. lỗ chó
  2. lỗ hổng do thiếu răng
  3. nghĩa bóng: hang ổ trộm cướp

Cách đọc và ghi nhớ 狗窦

狗窦 được đọc là gǒu dòu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lỗ chó; lỗ hổng do thiếu răng; nghĩa bóng: hang ổ trộm cướp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan