狗血喷头
lời mắng chửi như thác đổ (thành ngữ)
lời mắng chửi như thác đổ (thành ngữ)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
ngh. đổ máu chó lên đầu (thành ngữ); nghĩa bóng: lời mắng chửi như thác đổ
›狗嘴里吐不出象牙gǒu zuǐ li tǔ bù chū xiàng yánghĩa đen: miệng chó không mọc được ngà voi (thành ngữ); nghĩa bóng: không mong đợi lời hay ý đẹp từ kẻ xấu
›甘之如饴gān zhī rú yínghĩa đen: ngọt như si-rô (thành ngữ, từ Kinh Thi); cam chịu gian khổ một cách vui vẻ; nghiện chịu khổ
›甘言蜜语gān yán mì yǔ(thành ngữ) lời nói ngọt ngào; nói chuyện ngọt xớt; lời đường mật
›狗胆包天gǒu dǎn bāo tiāncực kỳ táo bạo (thành ngữ); liều lĩnh
›狗逮老鼠gǒu dǎi lǎo shǔngh. chó bắt chuột (thành ngữ); nghĩa bóng: lo chuyện bao đồng
›狗窦大开gǒu dòu dà kāilỗ chó toác ra (thành ngữ); nghĩa bóng: lỗ hổng do thiếu răng (dùng để chế nhạo)
›狗改不了吃屎gǒu gǎi bù liǎo chī shǐchó không bỏ được thói ăn phân (thành ngữ); thói quen xấu khó thay đổi
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.