Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
狗獾

gǒu huān

狗獾 là gì?

狗獾 [gǒu huān] có nghĩa là con lửng; LT:隻|只[zhi1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 狗獾 trong tiếng Việt

  1. con lửng
  2. LT:隻|只[zhi1]

Cách đọc và ghi nhớ 狗獾

狗獾 được đọc là gǒu huān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “con lửng; LT:隻|只[zhi1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan