狗獾 là gì?
狗獾 [gǒu huān] có nghĩa là con lửng; LT:隻|只[zhi1].
Nghĩa của từ 狗獾 trong tiếng Việt
- con lửng
- LT:隻|只[zhi1]
Cách đọc và ghi nhớ 狗獾
狗獾 được đọc là gǒu huān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “con lửng; LT:隻|只[zhi1]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .