Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
狗腿子

gǒu tuǐ zi

狗腿子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 狗腿子 trong tiếng Việt

chân chó; nghĩa bóng: kẻ theo ác; phụ tá côn đồ; tay sai

Tra từ liên quan