Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
狗急跳墙狗急跳牆

gǒu jí tiào qiáng

狗急跳墙 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 狗急跳墙 trong tiếng Việt

chó cùng rứt giậu (thành ngữ); bị dồn đến hành động liều lĩnh

Tra từ liên quan