Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

狙 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 狙 trong tiếng Việt

khỉ macaque; do thám; phục kích

Tra từ liên quan