Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
狗腿

gǒu tuǐ

狗腿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 狗腿 trong tiếng Việt

tay sai; tay chân; nịnh bợ

Tra từ liên quan