狗鹫狗鷲 gǒu jiù 狗鹫 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 狗鹫 trong tiếng Việt đại bàng hoàng gia; lượng từ: 隻|只[zhi1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan