Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
狗吠

gǒu fèi

狗吠 là gì?

狗吠 [gǒu fèi] có nghĩa là sủa; LT:聲|声[sheng1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 狗吠 trong tiếng Việt

  1. sủa
  2. LT:聲|声[sheng1]

Cách đọc và ghi nhớ 狗吠

狗吠 được đọc là gǒu fèi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sủa; LT:聲|声[sheng1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan