狗头军师狗頭軍師
狗头军师 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 狗头军师 trong tiếng Việt
(mang tính miệt thị) cố vấn kém cỏi; người vô dụng trong việc đưa ra lời khuyên; người đưa ra lời khuyên tồi
(mang tính miệt thị) cố vấn kém cỏi; người vô dụng trong việc đưa ra lời khuyên; người đưa ra lời khuyên tồi