Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
狗头军师狗頭軍師

gǒu tóu jūn shī

狗头军师 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 狗头军师 trong tiếng Việt

(mang tính miệt thị) cố vấn kém cỏi; người vô dụng trong việc đưa ra lời khuyên; người đưa ra lời khuyên tồi

Tra từ liên quan