Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
狗娘养的狗娘養的

gǒu niáng yǎng de

狗娘养的 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 狗娘养的 trong tiếng Việt

đồ con hoang

Tra từ liên quan