Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

gǒu

狗 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 狗 trong tiếng Việt

chó; LT:隻|只[zhi1],條|条[tiao2]

Tra từ liên quan