Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
狗杂碎狗雜碎

gǒu zá suì

狗杂碎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 狗杂碎 trong tiếng Việt

  1. đồ khốn nạn
  2. tên cặn bã
Tra từ liên quan