Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
狗仔

gǒu zǎi

狗仔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 狗仔 trong tiếng Việt

tay săn ảnh

Tra từ liên quan