纽瓦克紐瓦克 Niǔ wǎ kè 纽瓦克 là gì? Danh từ riêngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 纽瓦克 trong tiếng Việt Newark (tên địa danh) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan