Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纳瓦萨納瓦薩

Nà wǎ sà

纳瓦萨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纳瓦萨 trong tiếng Việt

Navassa

Tra từ liên quan