纳税 là gì?
纳税 [nà shuì] có nghĩa là nộp thuế.
Nghĩa của từ 纳税 trong tiếng Việt
nộp thuế
Cách đọc và ghi nhớ 纳税
纳税 được đọc là nà shuì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nộp thuế”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
纳税 [nà shuì] có nghĩa là nộp thuế.
nộp thuế
纳税 được đọc là nà shuì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nộp thuế”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .