Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纳闽納閩

Nà mǐn

纳闽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纳闽 trong tiếng Việt

Labuan, lãnh thổ đảo của Malaysia ngoài khơi bờ biển Sabah, bắc Borneo 婆羅洲|婆罗洲

Tra từ liên quan