纽约
New York
New York
纽约 thường mang nghĩa “New York”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 纽约 cùng cụm 纽约时报 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
Báo New York Times
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.thành phố New York
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.bang New York
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Đại học New York
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
người New York
›纽约大学Niǔ yuē Dà xuéĐại học New York
›纽约客Niǔ yuē kèTạp chí The New Yorker, Mỹ; cư dân New York
›纽约州Niǔ yuē zhōubang New York
›纽约市Niǔ yuē Shìthành phố New York
›纽约时报Niǔ yuē Shí bàoBáo New York Times
›纽约证券交易所Niǔ yuē Zhèng quàn Jiāo yì suǒSở giao dịch chứng khoán New York (NYSE)
›纽约邮报Niǔ yuē Yóu bàoBáo New York Post (tờ báo)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.