纳霍德卡
Nakhodka (thành phố ở Nga)
Nakhodka (thành phố ở Nga)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Nayong ở địa khu Bijie 畢節地區|毕节地区[Bi4 jie2 di4 qu1], Quý Châu
›纳骨塔nà gǔ tǎnhà lưu cốt
›纳雍Nà yōnghuyện Nayong ở địa khu Bijie 畢節地區|毕节地区[Bi4 jie2 di4 qu1], Quý Châu
›纳鸿Nà hóngNahum
›纳降nà xiángđầu hàng; chấp nhận thất bại
›纳闽Nà mǐnLabuan, lãnh thổ đảo của Malaysia ngoài khơi bờ biển Sabah, bắc Borneo 婆羅洲|婆罗洲
›纳达尔Nà dá ěrNadal (tên); Rafael Nadal (1986-), vận động viên quần vợt người Tây Ban Nha
›纽伦堡Niǔ lún bǎoNuremberg, thị trấn ở Bavaria, Đức
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.