Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纳霍德卡納霍德卡

Nà huò dé kǎ

纳霍德卡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纳霍德卡 trong tiếng Việt

Nakhodka (thành phố ở Nga)

Tra từ liên quan