Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纳闷儿納悶兒

nà mèn r

纳闷儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纳闷儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 納悶|纳闷[na4 men4]

Tra từ liên quan