纳闷儿
biến thể er hoá của 納悶|纳闷[na4 men4]
biến thể er hoá của 納悶|纳闷[na4 men4]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bối rối; ngơ ngác
›纳扎尔巴耶夫Nà zhā ěr bā yē fūNursultan Nazarbayev (1940-), tổng thống Kazakhstan 1990-2019
›纳德阿里Nà dé Ā lǐNad Ali, thị trấn ở tỉnh Helmand, Afghanistan
›纳指Nà zhǐNASDAQ; Hiệp hội Quốc gia các Nhà kinh doanh Chứng khoán Báo giá Tự động, một hệ thống dữ liệu vi tính cung…
›纳尼亚传奇Nà ní yà Chuán qíBiên niên sử Narnia, truyện thiếu nhi của C.S. Lewis
›纳撒尼尔·霍桑Nà sā ní ěr · Huò sāngNathaniel Hawthorne (1804-1864) tiểu thuyết gia và nhà văn truyện ngắn người Mỹ
›纳尼亚Nà ní yàNarnia, thế giới kỳ ảo cho trẻ em trong truyện của C.S. Lewis
›纳斯达克Nà sī dá kèNASDAQ (sàn giao dịch chứng khoán)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.